笨拙地脫下
bổn chuyết địa thoát hạ
Hán Việt: bổn chuyết địa thoát hạ
Tổng quan
Cấu tạo: 笨 (bổn) + 拙 (chuyết) + 地 (địa) + 脫 (thoát) + 下 (hạ)
Hán Việt: bổn chuyết địa thoát hạ
Cấu tạo: 笨 (bổn) + 拙 (chuyết) + 地 (địa) + 脫 (thoát) + 下 (hạ)