笨拙的演員

bổn chuyết đích diễn viên

Hán Việt: bổn chuyết đích diễn viên

Tổng quan

(sử học) tỉnh, thành phố, làng

Cấu tạo: (bổn) + (chuyết) + (đích) + (diễn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) tỉnh, thành phố, làng