笨重地行走 bổn trọng địa hành tẩu Hán Việt: bổn trọng địa hành tẩu Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 重 (trọng) + 地 (địa) + 行 (hành) + 走 (tẩu)Hán Việtbổn trọng địa hành tẩuCấu tạo笨 + 重 + 地 + 行 + 走 · bổn + trọng + địa + hành + tẩu nghĩa thành phần: bổn + trọng + địa + hành + tẩu