第一义悉檀

đệ nhất nghĩa tất đàn

Hán Việt: đệ nhất nghĩa tất đàn

Tổng quan

đệ nhất nghĩa tất đàn (術語)四悉檀之一。說一實中道之理,使眾生斷惑證理,佛之善巧也。☸

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (nghĩa) + (tất) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệ nhất nghĩa tất đàn (術語)四悉檀之一。說一實中道之理,使眾生斷惑證理,佛之善巧也。☸