第一大城市 dì yī dà chéng shì · đệ nhất đại thành thị Hán Việt: đệ nhất đại thành thị · Pinyin: dì yī dà chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 大 (đại) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyindì yī dà chéng shìHán Việtđệ nhất đại thành thịCấu tạo第 + 一 + 大 + 城 + 市 · đệ + nhất + đại + thành + thị nghĩa thành phần: đệ + nhất + đại + thành + thị