第一將來時

dì yī jiāng lái shí đệ nhất tương lai thì

Hán Việt: đệ nhất tương lai thì · Pinyin: dì yī jiāng lái shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (tương) + (lai) + (thì)