第一手材料

đệ nhất thủ tài liêu

Hán Việt: đệ nhất thủ tài liêu

Tổng quan

THỦ TÀI LIỆU tài liệu trực tiếp; tin tức mắt thấy tai nghe

Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 手 (thủ) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu trực tiếp; tin tức mắt thấy tai nghe。從親身實踐或調查中直接獲得的材料。
  • Tần suất từ THỦ TÀI LIỆU tài liệu trực tiếp; tin tức mắt thấy tai nghe; tin tức mắt thấy tai nghe
  • Biên soạn firsthand material; primary sources

Eng

  • Cihui 第一手材料 ìyīshǒu cáiliào n. firsthand material; primary sources
  • Tần suất từ n. firsthand material; primary sources

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一个名字 · 第一百万的 · 第一義悉檀 · 第一夫人 · 材料科学 · 第一世界 · 第一产业 · 第一人称