第一手資料 đệ nhất thủ tư liêu Hán Việt: đệ nhất thủ tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 手 (thủ) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtđệ nhất thủ tư liêuCấu tạo第 + 一 + 手 + 資 + 料 · đệ + nhất + thủ + tư + liêu nghĩa thành phần: đệ + nhất + thủ + tư + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最原始的資料。親自調查、實踐或群眾直接反應得來的材料。