第一條鐵路 dì yī tiáo tiě lù · đệ nhất điều thiết lộ Hán Việt: đệ nhất điều thiết lộ · Pinyin: dì yī tiáo tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyindì yī tiáo tiě lùHán Việtđệ nhất điều thiết lộCấu tạo第 + 一 + 條 + 鐵 + 路 · đệ + nhất + điều + thiết + lộ nghĩa thành phần: đệ + nhất + điều + thiết + lộ