第一次收成 đệ nhất thứ thu thành Hán Việt: đệ nhất thứ thu thành Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 收 (thu) + 成 (thành)Hán Việtđệ nhất thứ thu thànhCấu tạo第 + 一 + 次 + 收 + 成 · đệ + nhất + thứ + thu + thành nghĩa thành phần: đệ + nhất + thứ + thu + thành