第一次東征 dì yī cì dōng zhēng · đệ nhất thứ đông chinh Hán Việt: đệ nhất thứ đông chinh · Pinyin: dì yī cì dōng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 東 (đông) + 征 (chinh)Pinyindì yī cì dōng zhēngHán Việtđệ nhất thứ đông chinhCấu tạo第 + 一 + 次 + 東 + 征 · đệ + nhất + thứ + đông + chinh nghĩa thành phần: đệ + nhất + thứ + đông + chinh