第一次考試 dì yī cì kǎo shì · đệ nhất thứ khảo thí Hán Việt: đệ nhất thứ khảo thí · Pinyin: dì yī cì kǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 考 (khảo) + 試 (thí)Pinyindì yī cì kǎo shìHán Việtđệ nhất thứ khảo thíCấu tạo第 + 一 + 次 + 考 + 試 · đệ + nhất + thứ + khảo + thí nghĩa thành phần: đệ + nhất + thứ + khảo + thí