第一流信譽 dì yī liú xìn yù · đệ nhất lưu tín dự Hán Việt: đệ nhất lưu tín dự · Pinyin: dì yī liú xìn yù Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 流 (lưu) + 信 (tín) + 譽 (dự)Pinyindì yī liú xìn yùHán Việtđệ nhất lưu tín dựCấu tạo第 + 一 + 流 + 信 + 譽 · đệ + nhất + lưu + tín + dự nghĩa thành phần: đệ + nhất + lưu + tín + dự