第一百號地 đệ nhất bách hào địa Hán Việt: đệ nhất bách hào địa Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 號 (hào) + 地 (địa)Hán Việtđệ nhất bách hào địaCấu tạo第 + 一 + 百 + 號 + 地 · đệ + nhất + bách + hào + địa nghĩa thành phần: đệ + nhất + bách + hào + địa