第一筆付款 dì yī bǐ fù kuǎn · đệ nhất bút phó khoản Hán Việt: đệ nhất bút phó khoản · Pinyin: dì yī bǐ fù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 筆 (bút) + 付 (phó) + 款 (khoản)Pinyindì yī bǐ fù kuǎnHán Việtđệ nhất bút phó khoảnCấu tạo第 + 一 + 筆 + 付 + 款 · đệ + nhất + bút + phó + khoản nghĩa thành phần: đệ + nhất + bút + phó + khoản