第一類物資 đệ nhất loại vật tư Hán Việt: đệ nhất loại vật tư Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 類 (loại) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtđệ nhất loại vật tưCấu tạo第 + 一 + 類 + 物 + 資 · đệ + nhất + loại + vật + tư nghĩa thành phần: đệ + nhất + loại + vật + tư Nghĩa EngCihui 第一類物資 ì-yī lèi wùzī n. goods crucial to the national economy and to the people's livelihood