第一身單數

đệ nhất thân đan sổ

Hán Việt: đệ nhất thân đan sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thân) + (đan) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第一身單數 ì-yī shēn dānshù n. <lg.> first person singular