第七式姿勢 đệ thất thức tư thế Hán Việt: đệ thất thức tư thế Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 七 (thất) + 式 (thức) + 姿 (tư) + 勢 (thế)Hán Việtđệ thất thức tư thếCấu tạo第 + 七 + 式 + 姿 + 勢 · đệ + thất + thức + tư + thế nghĩa thành phần: đệ + thất + thức + tư + thế