第三名比賽

dì sān míng bǐ sài đệ tam danh bỉ tái

Hán Việt: đệ tam danh bỉ tái · Pinyin: dì sān míng bǐ sài

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (danh) + (bỉ) + (tái)