第三名比賽 dì sān míng bǐ sài · đệ tam danh bỉ tái Hán Việt: đệ tam danh bỉ tái · Pinyin: dì sān míng bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 名 (danh) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyindì sān míng bǐ sàiHán Việtđệ tam danh bỉ táiCấu tạo第 + 三 + 名 + 比 + 賽 · đệ + tam + danh + bỉ + tái nghĩa thành phần: đệ + tam + danh + bỉ + tái