第三度空間

dì sān dù kōng jiān đệ tam độ không gian

Hán Việt: đệ tam độ không gian · Pinyin: dì sān dù kōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (độ) + (không) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立體感。舞臺藝術常以第三空間(三度空間)這個術語,表示舞臺的長度、寬(或高)度及深度所可形成的立體感覺。雕刻以三度物體表現;繪畫則以透視方法;舞臺及攝影棚則以布景,形成銀幕上縱深的立體感受。