第三座建築 dì sān zuò jiàn zhù · đệ tam tọa kiến trúc Hán Việt: đệ tam tọa kiến trúc · Pinyin: dì sān zuò jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 座 (tọa) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyindì sān zuò jiàn zhùHán Việtđệ tam tọa kiến trúcCấu tạo第 + 三 + 座 + 建 + 築 · đệ + tam + tọa + kiến + trúc nghĩa thành phần: đệ + tam + tọa + kiến + trúc