第三方物流 dì sān fāng wù liú · đệ tam phương vật lưu Hán Việt: đệ tam phương vật lưu · Pinyin: dì sān fāng wù liú Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 方 (phương) + 物 (vật) + 流 (lưu)Pinyindì sān fāng wù liúHán Việtđệ tam phương vật lưuCấu tạo第 + 三 + 方 + 物 + 流 · đệ + tam + phương + vật + lưu nghĩa thành phần: đệ + tam + phương + vật + lưu