第三次答辯 đệ tam thứ đáp biện Hán Việt: đệ tam thứ đáp biện Tổng quan lời phản kháng của bị cáo Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 次 (thứ) + 答 (đáp) + 辯 (biện)Hán Việtđệ tam thứ đáp biệnCấu tạo第 + 三 + 次 + 答 + 辯 · đệ + tam + thứ + đáp + biện nghĩa thành phần: đệ + tam + thứ + đáp + biện Nghĩa ViệtCihui lời phản kháng của bị cáo