第三類物資 đệ tam loại vật tư Hán Việt: đệ tam loại vật tư Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 三 (tam) + 類 (loại) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtđệ tam loại vật tưCấu tạo第 + 三 + 類 + 物 + 資 · đệ + tam + loại + vật + tư nghĩa thành phần: đệ + tam + loại + vật + tư Nghĩa EngCihui 第三類物資 ì-sān lèi wùzī n. not-so-crucial material goods