第二亞琛和約
đệ nhị á sâm hòa ước
Hán Việt: đệ nhị á sâm hòa ước · Pinyin: dì èr yà chēn hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 亞 (á) + 琛 (sâm) + 和 (hòa) + 約 (ước)
Hán Việt: đệ nhị á sâm hòa ước · Pinyin: dì èr yà chēn hé yuē
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 亞 (á) + 琛 (sâm) + 和 (hòa) + 約 (ước)