第二半國際 dì èr bàn guó jì · đệ nhị bán quốc tế Hán Việt: đệ nhị bán quốc tế · Pinyin: dì èr bàn guó jì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 半 (bán) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyindì èr bàn guó jìHán Việtđệ nhị bán quốc tếCấu tạo第 + 二 + 半 + 國 + 際 · đệ + nhị + bán + quốc + tế nghĩa thành phần: đệ + nhị + bán + quốc + tế