第二商業區
đệ nhị thương nghiệp khu
Hán Việt: đệ nhị thương nghiệp khu
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 區 (khu)
Hán Việt: đệ nhị thương nghiệp khu
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 區 (khu)