第二審法院 đệ nhị thẩm pháp viện Hán Việt: đệ nhị thẩm pháp viện Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 審 (thẩm) + 法 (pháp) + 院 (viện)Hán Việtđệ nhị thẩm pháp việnCấu tạo第 + 二 + 審 + 法 + 院 · đệ + nhị + thẩm + pháp + viện nghĩa thành phần: đệ + nhị + thẩm + pháp + viện Nghĩa EngCihui 第二審法院 ì-èrshěn fǎyuàn n. <law> court of second instance