第二將來時

dì èr jiāng lái shí đệ nhị tương lai thì

Hán Việt: đệ nhị tương lai thì · Pinyin: dì èr jiāng lái shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (tương) + (lai) + (thì)