第二排起縮排
đệ nhị bài khởi súc bài
Hán Việt: đệ nhị bài khởi súc bài · Pinyin: dì èr pái qǐ suō pái
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 排 (bài) + 起 (khởi) + 縮 (súc) + 排 (bài)
Hán Việt: đệ nhị bài khởi súc bài · Pinyin: dì èr pái qǐ suō pái
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 排 (bài) + 起 (khởi) + 縮 (súc) + 排 (bài)