第二次東征 dì èr cì dōng zhēng · đệ nhị thứ đông chinh Hán Việt: đệ nhị thứ đông chinh · Pinyin: dì èr cì dōng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 東 (đông) + 征 (chinh)Pinyindì èr cì dōng zhēngHán Việtđệ nhị thứ đông chinhCấu tạo第 + 二 + 次 + 東 + 征 · đệ + nhị + thứ + đông + chinh nghĩa thành phần: đệ + nhị + thứ + đông + chinh