第二次申訴 đệ nhị thứ thân tố Hán Việt: đệ nhị thứ thân tố Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 申 (thân) + 訴 (tố)Hán Việtđệ nhị thứ thân tốCấu tạo第 + 二 + 次 + 申 + 訴 · đệ + nhị + thứ + thân + tố nghĩa thành phần: đệ + nhị + thứ + thân + tố