第二次答辯 đệ nhị thứ đáp biện Hán Việt: đệ nhị thứ đáp biện Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 答 (đáp) + 辯 (biện)Hán Việtđệ nhị thứ đáp biệnCấu tạo第 + 二 + 次 + 答 + 辯 · đệ + nhị + thứ + đáp + biện nghĩa thành phần: đệ + nhị + thứ + đáp + biện Nghĩa EngCihui 第二次答辯 ì-èr cì dābiàn n. rejoinder