第二次考試 dì èr cì kǎo shì · đệ nhị thứ khảo thí Hán Việt: đệ nhị thứ khảo thí · Pinyin: dì èr cì kǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 考 (khảo) + 試 (thí)Pinyindì èr cì kǎo shìHán Việtđệ nhị thứ khảo thíCấu tạo第 + 二 + 次 + 考 + 試 · đệ + nhị + thứ + khảo + thí nghĩa thành phần: đệ + nhị + thứ + khảo + thí