第二次解放

đệ nhị thứ giải phóng

Hán Việt: đệ nhị thứ giải phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thứ) + (giải) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第二次解放 ì-èr cì jiěfàng n. <PRC> Second Liberation (downfall of the Gang of Four)