第二語言發展

đệ nhị ngữ ngôn phát triển

Hán Việt: đệ nhị ngữ ngôn phát triển

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (ngữ) + (ngôn) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第二語言發展 ì-èr yǔyán fāzhǎn n. <lg.> second language development