第二野戰軍

dì èr yě zhàn jūn đệ nhị dã chiến quân

Hán Việt: đệ nhị dã chiến quân · Pinyin: dì èr yě zhàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (dã) + (chiến) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第二野戰軍 ì-èr Yězhànjūn n. The Second Field Army (of PLA)