第六識

đệ lục thức

Hán Việt: đệ lục thức

Tổng quan

(術語)第六意識也。☸

Cấu tạo: 第 (đệ) + 六 (lục) + 识 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)第六意識也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

第六十 · 第六天 · 第六感 · 第六陰 · 六識 · 六識十名 · 第六 · 第六意識