第四格賓語

dì sì gé bīn yǔ đệ tứ cách tân ngữ

Hán Việt: đệ tứ cách tân ngữ · Pinyin: dì sì gé bīn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tứ) + (cách) + (tân) + (ngữ)