第四節顎的 đệ tứ tiết ngạc đích Hán Việt: đệ tứ tiết ngạc đích Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 四 (tứ) + 節 (tiết) + 顎 (ngạc) + 的 (đích)Hán Việtđệ tứ tiết ngạc đíchCấu tạo第 + 四 + 節 + 顎 + 的 · đệ + tứ + tiết + ngạc + đích nghĩa thành phần: đệ + tứ + tiết + ngạc + đích