第四野戰軍 dì sì yě zhàn jūn · đệ tứ dã chiến quân Hán Việt: đệ tứ dã chiến quân · Pinyin: dì sì yě zhàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 四 (tứ) + 野 (dã) + 戰 (chiến) + 軍 (quân)Pinyindì sì yě zhàn jūnHán Việtđệ tứ dã chiến quânCấu tạo第 + 四 + 野 + 戰 + 軍 · đệ + tứ + dã + chiến + quân nghĩa thành phần: đệ + tứ + dã + chiến + quân