第四附加名 đệ tứ phụ gia danh Hán Việt: đệ tứ phụ gia danh Tổng quan /æg'nɔminə/, tên hiệu, tên lóng Cấu tạo: 第 (đệ) + 四 (tứ) + 附 (phụ) + 加 (gia) + 名 (danh)Hán Việtđệ tứ phụ gia danhCấu tạo第 + 四 + 附 + 加 + 名 · đệ + tứ + phụ + gia + danh nghĩa thành phần: đệ + tứ + phụ + gia + danh Nghĩa ViệtCihui /æg'nɔminə/, tên hiệu, tên lóng