第納干擾器 đệ nạp kiền nhiễu khí Hán Việt: đệ nạp kiền nhiễu khí Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 納 (nạp) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 器 (khí)Hán Việtđệ nạp kiền nhiễu khíCấu tạo第 + 納 + 干 + 擾 + 器 · đệ + nạp + kiền + nhiễu + khí nghĩa thành phần: đệ + nạp + kiền + nhiễu + khí