第谷布拉赫

dì gǔ bù lā hè đệ cốc bố lạp hách

Hán Việt: đệ cốc bố lạp hách · Pinyin: dì gǔ bù lā hè

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (cốc) + (bố) + (lạp) + (hách)