第谷布拉赫 dì gǔ bù lā hè · đệ cốc bố lạp hách Hán Việt: đệ cốc bố lạp hách · Pinyin: dì gǔ bù lā hè Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 谷 (cốc) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 赫 (hách)Pinyindì gǔ bù lā hèHán Việtđệ cốc bố lạp háchCấu tạo第 + 谷 + 布 + 拉 + 赫 · đệ + cốc + bố + lạp + hách nghĩa thành phần: đệ + cốc + bố + lạp + hách