第谷環形山 đệ cốc hoàn hình san Hán Việt: đệ cốc hoàn hình san Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 谷 (cốc) + 環 (hoàn) + 形 (hình) + 山 (san)Hán Việtđệ cốc hoàn hình sanCấu tạo第 + 谷 + 環 + 形 + 山 · đệ + cốc + hoàn + hình + san nghĩa thành phần: đệ + cốc + hoàn + hình + san