笭箐 líng qìng Pinyin: líng qìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即笭箵。 Cấu tạo: 笭 + 箐Pinyinlíng qìngCấu tạo笭 + 箐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即笭箵。 Từ liên quan Gần nghĩa箐1. · 箐2. · 笭床 · 笭突 · 笭箵 · 箐峒 · 箐泽 · 箐澤