笱婦

gǒu fùcú phụ

Hán Việt: cú phụ · Pinyin: gǒu fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渔家妇女。

Cấu tạo: 笱 (cú) + 婦 (phụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

婦人 · 婦女 · 婦好 · 婦孺 · 婦幼 · 妇弟 · 婦檢 · 婦科