筆特黑衙門 bǐ tè hēi yá mén · bút đặc hắc nha môn Hán Việt: bút đặc hắc nha môn · Pinyin: bǐ tè hēi yá mén Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 特 (đặc) + 黑 (hắc) + 衙 (nha) + 門 (môn)Pinyinbǐ tè hēi yá ménHán Việtbút đặc hắc nha mônCấu tạo筆 + 特 + 黑 + 衙 + 門 · bút + đặc + hắc + nha + môn nghĩa thành phần: bút + đặc + hắc + nha + môn