筆直地行走 bút trực địa hành tẩu Hán Việt: bút trực địa hành tẩu Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 直 (trực) + 地 (địa) + 行 (hành) + 走 (tẩu)Hán Việtbút trực địa hành tẩuCấu tạo筆 + 直 + 地 + 行 + 走 · bút + trực + địa + hành + tẩu nghĩa thành phần: bút + trực + địa + hành + tẩu